Nghệ thuật của Sự Im Lặng và Giấc Mơ Siêu Thực: Khảo Cứu Qua Tam Giác Tối Thiểu

3 đỉnh nhìn một hiện tượng nghệ thuật: Lịch sử (What, chuyện gì đã xảy ra), Tâm lý (Why, cơ chế dưới bề mặt) và Triết học (Ought, đáng hay không đáng)

Bài này dùng Tam Giác Tối Thiểu soi 2 trường phái: Kịch phi lý (Harold Pinter, David Mamet) và Chủ nghĩa Siêu thực (André Breton, André Bazin). Cả 2 cùng bỏ lối tả thực, chọn im lặng và phi lý làm công cụ tác động vào người xem

       [🕮 LỊCH SỬ / WHAT]
         (Sự kiện & Chất liệu)
               /\
              /  \
             /    \
            /  ⚖️  \
           /  Triết \
          /__________\
 [🧠 TÂM LÝ / WHY] ── [⚖️ TRIẾT / OUGHT]
(Cơ chế vô thức)      (Nên / Đáng không)

Chặng 1: Lịch sử (WHAT), sự kiện và chất liệu nghệ thuật

  • Sự trỗi dậy của Tuyên ngôn Siêu thực (1924): André Breton công bố Tuyên ngôn chủ nghĩa siêu thực tại Paris, định nghĩa nó là “tính tự động tâm linh thuần túy” [10, 11]. Phong trào này tuyên chiến với chủ nghĩa duy lý tư sản vốn thống trị nghệ thuật thời bấy giờ [4]
  • Sự ra đời của Điện ảnh và Nhiếp ảnh Siêu thực: Luis Buñuel làm phim Un Chien andalou (1929), đưa giấc mơ lên màn ảnh [12]. André Bazin xây dựng lý thuyết về “bản thể học của hình ảnh nhiếp ảnh”, coi bức ảnh là một “ảo giác có thật” chia sẻ sự tồn tại với tự nhiên [24, 25]
  • Trường phái Kịch tính của Pinter và Mamet: Giữa thế kỷ 20, Harold Pinter viết các vở kịch phi lý (The Birthday Party, The Caretaker), chịu ảnh hưởng từ tiểu thuyết Kafka và phim noir [3, 11]. Cùng thời, David Mamet đưa thế giới ngầm và các trò lừa đảo (con games) lên sân khấu Mỹ (American Buffalo, Glengarry Glen Ross) [4, 6]

Chặng 2: Tâm lý (WHY), cơ chế vô thức dưới bề mặt

  • Cơ chế giải phóng cõi mơ (Freud): Dưới ảnh hưởng của Freud, các nhà siêu thực nhận ra giấc mơ có tính liên tục và tổ chức riêng [13, 14]. Trong giấc mơ, “câu hỏi về tính khả thi không còn tồn tại” [15]. Nghệ thuật mô phỏng giấc mơ dỡ bỏ lớp kiểm duyệt của cái siêu tôi (superego) [19, 20], cho ham muốn và nỗi sợ nguyên thủy của khán giả trỗi dậy
  • Sự kề cạnh (juxtaposition) phi lý: Tâm lý con người tìm logic. Đặt 2 vật thể không liên quan cạnh nhau tạo ra một cú sốc thị giác [7]. Não bộ dừng phân tích logic, chuyển sang trạng thái tự động tâm linh để tự điền vào khoảng trống nhận thức [8, 28]
  • Động lực quyền lực của sự im lặng (Pinter Pause): Trong kịch Pinter và Mamet, ngôn ngữ mang tính thao túng [9]. Khoảng ngắt không phải trống rỗng, mà là lúc mâu thuẫn ngầm (subtext) hoạt động mạnh nhất. Khán giả căng thẳng vì phải tự suy đoán ẩn ý phía sau những từ bị lược bỏ [3, 6]

Chặng 3: Triết (OUGHT), giá trị của việc lật đổ chủ nghĩa duy lý

  • Sự cứu rỗi khỏi ngục tù lý trí: Breton cho rằng chủ nghĩa duy lý tuyệt đối giam cầm trải nghiệm sống con người trong một chiếc lồng chật hẹp của lẽ thường [1]. Theo Breton, trí tưởng tượng siêu thực là đường thoát, đưa con người về lại cảm xúc đã mất từ thời thơ ấu [29]
  • Đạo đức của sự mơ hồ: Pinter và Mamet đặt câu hỏi: trong một xã hội bị thống trị bởi quan hệ quyền lực và sự lừa dối, sự thật tuyệt đối có tồn tại? [2, 10]. Việc để tội ác thoát khỏi hình phạt trên sân khấu kịch [5] là tuyên ngôn triết học của họ: nghệ thuật không có nghĩa vụ đưa ra bài học đạo đức, nó phản ánh sự mơ hồ và để cá nhân tự chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình

IV. Các cạnh của tam giác

- Cạnh Sử × Tâm lý: bối cảnh xã hội áp bức (Lịch sử) định hình nỗi sợ bạo lực thể chế và sự câm lặng của nhân vật (Tâm lý) trong kịch Pinter [11, 12]
- Cạnh Tâm lý × Triết: cơ chế tự điền vào bóng tối (Tâm lý) biến người xem từ kẻ thụ động thành người cùng dựng nghĩa với nghệ sĩ (Triết)
- Cạnh Sử × Triết: các cuộc chiến tranh và sự sụp đổ giá trị cũ (Lịch sử) cho thấy chủ nghĩa duy lý không đủ sức cứu nhân loại, mở đường cho trí tưởng tượng (Triết) [1, 5]

V. Kết luận

3 chặng khớp lại: sự kiện lịch sử định hình cơ chế tâm lý, cơ chế tâm lý sinh ra câu hỏi triết học về giá trị. Nghệ thuật im lặng và siêu thực không né cấu trúc, nó dùng khoảng trống và phi lý làm chất liệu, bắt người xem tự điền vào phần còn thiếu